nhận việc
Sau nhiều lần phỏng vấn, cuối cùng anh ấy đã quyết định nhận việc tại công ty đó.
Định nghĩa
- Động từ:
- Đồng ý làm một công việc, một nhiệm vụ được giao: Hành động chấp nhận và bắt đầu đảm nhận một công việc, chức vụ hoặc trách nhiệm cụ thể nào đó.
- Bắt đầu đi làm tại một vị trí mới: Hành động chính thức bắt đầu thực hiện các nhiệm vụ của một công việc sau khi được tuyển dụng hoặc bổ nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều lần phỏng vấn, cuối cùng anh ấy đã quyết định nhận việc tại công ty đó.
- Cô ấy nhận việc quản lý dự án mới từ đầu tháng tới.
- Tôi mới nhận việc được một tuần nên vẫn còn đang làm quen với môi trường.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhận việc làm": cụm từ thường dùng để chỉ việc chấp nhận một công việc làm ăn lương, một vị trí lao động.
- Sinh viên mới ra trường thường phải mất vài tháng để tìm và nhận việc làm ổn định.
"chính thức nhận việc": nhấn mạnh thời điểm bắt đầu làm việc một cách chính thức theo hợp đồng hoặc quyết định.
- Ngày mai tôi sẽ chính thức nhận việc tại phòng Kế toán.
Biến thể và từ gần giống
Nhận lời (động từ): đồng ý làm một việc theo lời đề nghị, yêu cầu (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là công việc chuyên môn).
- Cô ấy đã nhận lời giúp tôi sửa bản báo cáo.
Nhậm chức (động từ): bắt đầu đảm nhận một chức vụ, thường là vị trí lãnh đạo, quản lý (tính trang trọng cao hơn).
- Tân giám đốc sẽ chính thức nhậm chức vào tuần sau.
Đảm nhận (động từ): chịu trách nhiệm thực hiện một công việc, nhiệm vụ cụ thể.
- Anh ấy đảm nhận vai trò trưởng nhóm cho dự án này.
Từ đồng nghĩa
- Vào làm: bắt đầu đi làm tại một nơi nào đó.
- Nhận nhiệm vụ: chấp nhận và đảm nhận một nhiệm vụ được phân công.
Từ trái nghĩa
- Từ chối công việc: không đồng ý nhận công việc được đề nghị.
- Thôi việc/Nghỉ việc: chấm dứt công việc đang làm.
Lưu ý sử dụng
- "Nhận việc" thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, nghề nghiệp, mang tính chuyên môn hoặc lao động. Từ này ít dùng cho các việc lặt vặt hàng ngày.
- Quá trình thường bao gồm: được mời/đề nghị -> đồng ý -> chính thức bắt đầu công việc.